mờ mịt

  1. obscur; ténébreux
    • Trời mờ mịt
      ciel obscur;
    • Quá khứ mờ mịt
      passé ténébreux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mờ mịt
Sương mù buổi sáng làm cảnh vật trở nên mờ mịt.